Luyện Nghe Thực Tế
Chọn một chủ đề để bắt đầu luyện nghe đàm thoại
Bí kíp Luyện nghe: Bạn nên nghe qua 1-2 lần trước khi nhìn phụ đề. Hãy thử chuyển sang Chế độ Luyện Thi (trong phần Cài đặt góc phải trên cùng) để làm mờ Pinyin/Tiếng Việt, ép não bộ tập trung ghi nhớ âm thanh!
Cơ Bản
200 bài nghe
200 bài nghe
你好!
#1 Xin chào!
你叫什么名字?
#2 Bạn tên là gì?
你是哪国人?
#3 Bạn là người nước nào?
你今年多大?
#4 Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
你家有几口人?
#5 Gia đình bạn có mấy người?
现在几点?
#6 Bây giờ là mấy giờ?
今天是星期几?
#7 Hôm nay là thứ mấy?
你想吃什么?
#8 Bạn muốn ăn gì?
你要喝点儿什么?
#9 Bạn muốn uống chút gì?
这个多少钱?
#10 Cái này bao nhiêu tiền?
你喜欢什么颜色?
#11 Bạn thích màu gì?
洗手间在哪儿?
#12 Nhà vệ sinh ở đâu?
怎么去火车站?
#13 Đi ga tàu như thế nào?
今天天气怎么样?
#14 Thời tiết hôm nay thế nào?
你的爱好是什么?
#15 Sở thích của bạn là gì?
你每天几点起床?
#16 Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
你在哪儿工作?
#17 Bạn làm việc ở đâu?
你怎么去上班?
#18 Bạn đi làm bằng gì?
喂,请问找谁?
#19 Alo, xin hỏi tìm ai?
对不起。
#20 Xin lỗi.
苹果怎么卖?
#21 Táo bán thế nào?
一共多少钱?
#22 Tổng cộng bao nhiêu tiền?
请问有位子吗?
#23 Xin hỏi có chỗ ngồi không?
服务员,点菜。
#24 Phục vụ, gọi món.
味道怎么样?
#25 Mùi vị thế nào?
师傅,去机场。
#26 Bác tài, đi sân bay.
你的护照呢?
#27 Hộ chiếu của bạn đâu?
你喜欢哪个季节?
#28 Bạn thích mùa nào?
你喜欢什么运动?
#29 Bạn thích môn thể thao nào?
你学汉语多长时间了?
#30 Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
明天你打算做什么?
#31 Ngày mai bạn định làm gì?
你哪儿不舒服?
#32 Bạn không khỏe ở đâu?
祝你生日快乐!
#33 Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
这是谁的手机?
#34 Đây là điện thoại của ai?
你能帮我一下吗?
#35 Bạn có thể giúp tôi một chút không?
我想订房间。
#36 Tôi muốn đặt phòng.
今天比昨天冷。
#37 Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
今天我请客。
#38 Hôm nay tôi mời khách.
你去过中国吗?
#39 Bạn từng đi Trung Quốc chưa?
明天见!
#40 Ngày mai gặp!
你点外卖了吗?
#41 Bạn gọi đồ ăn ngoài chưa?
我可以借你的笔吗?
#42 Tôi có thể mượn bút của bạn không?
你家养宠物吗?
#43 Nhà bạn có nuôi thú cưng không?
你在找什么?
#44 Bạn đang tìm gì vậy?
银行在哪儿?
#45 Ngân hàng ở đâu?
我想换钱。
#46 Tôi muốn đổi tiền.
能帮我拍张照吗?
#47 Có thể chụp giúp tôi một bức ảnh không?
我想租房子。
#48 Tôi muốn thuê nhà.
房间太脏了。
#49 Phòng bẩn quá rồi.
我的电脑坏了。
#50 Máy tính của tôi hỏng rồi.
你会用洗衣机吗?
#51 Bạn biết dùng máy giặt không?
你想看什么节目?
#52 Bạn muốn xem chương trình gì?
今晚你想吃什么?
#53 Tối nay bạn muốn ăn gì?
我想借这两本书。
#54 Tôi muốn mượn hai quyển sách này.
你经常锻炼身体吗?
#55 Bạn có thường xuyên tập thể dục không?
路上肯定很堵。
#56 Trên đường chắc chắn rất tắc.
祝你中秋节快乐!
#57 Chúc bạn Tết Trung Thu vui vẻ!
我要去邮局寄包裹。
#58 Tôi muốn đi bưu điện gửi bưu kiện.
请问去西安的票还有吗?
#59 Xin hỏi vé đi Tây An còn không?
恭喜你!
#60 Chúc mừng bạn!
离这儿远吗?
#61 Cách đây xa không?
买机票
#62 Mua vé máy bay
我想预订位子
#63 Tôi muốn đặt chỗ
欢迎你来
#64 Hoan nghênh bạn đến
他长什么样?
#65 Trông anh ấy như thế nào?
这件有点儿大
#66 Chiếc này hơi to
你去过哪儿?
#67 Bạn từng đi đâu?
牙疼得厉害
#68 Đau răng dữ dội
能借我一点儿钱吗?
#69 Có thể cho tôi mượn chút tiền không?
帮我搬家吧
#70 Giúp tôi chuyển nhà nhé
我想退换这个商品
#71 Tôi muốn đổi trả sản phẩm này
帮我剪短一点儿
#72 Giúp tôi cắt ngắn một chút
我叫了网约车
#73 Tôi đã gọi xe công nghệ
你为什么想来?
#74 Tại sao bạn muốn tới?
昨晚睡得好吗?
#75 Tối qua ngủ ngon không?
看起来不高兴
#76 Trông có vẻ không vui
感觉好点儿了吗?
#77 Cảm thấy đỡ hơn chưa?
我们去唱歌吧
#78 Chúng ta đi hát đi
你打错了
#79 Bạn gọi nhầm rồi
办会员卡
#80 Làm thẻ thành viên
你的老家在哪儿?
#81 Quê của bạn ở đâu?
两张电影票
#82 Hai tấm vé xem phim
外面下雨了
#83 Bên ngoài trời mưa rồi
我想配眼镜
#84 Tôi muốn cắt kính
我想请假
#85 Tôi muốn xin nghỉ phép
我是新来的邻居
#86 Tôi là hàng xóm mới đến
报名参加培训班
#87 Đăng ký tham gia lớp đào tạo
我要存钱
#88 Tôi muốn gửi tiền
请问有感冒药吗?
#89 Xin hỏi có thuốc cảm không?
去南京的客车
#90 Xe khách đi Nam Kinh
你做的菜真好吃
#91 Món bạn nấu ngon thật
你穿这件很好看
#92 Bạn mặc chiếc này rất đẹp
手机屏幕碎了
#93 Màn hình điện thoại vỡ rồi
买点儿纪念品
#94 Mua chút quà lưu niệm
你以后想做什么?
#95 Sau này bạn muốn làm gì?
参加篮球比赛
#96 Tham gia trận đấu bóng rổ
真对不起
#97 Thật sự xin lỗi
你喜欢看什么书?
#98 Bạn thích đọc sách gì?
明年的计划
#99 Kế hoạch năm sau
坚持就是胜利
#100 Kiên trì là chiến thắng
发电子邮件
#101 Gửi thư điện tử (Email)
买生日蛋糕
#102 Mua bánh sinh nhật
我迷路了
#103 Tôi lạc đường rồi
我喜欢养花
#104 Tôi thích trồng hoa
我迟到了
#105 Tôi đến muộn rồi
改变计划
#106 Thay đổi kế hoạch
天气变冷了
#107 Thời tiết trở lạnh rồi
我失眠了
#108 Tôi mất ngủ rồi
办签证
#109 Làm visa
买鞋
#110 Mua giày
整理房间
#111 Dọn dẹp phòng
我想请你吃饭
#112 Tôi muốn mời bạn ăn cơm
修自行车
#113 Sửa xe đạp
送花
#114 Tặng hoa
我在减肥
#115 Tôi đang giảm cân
回母校
#116 Về thăm trường cũ
参加婚礼
#117 Tham gia tiệc cưới
代收快递
#118 Nhận thay bưu kiện
忘记密码
#119 Quên mật khẩu
旅游计划
#120 Kế hoạch du lịch
地铁站在哪儿?
#121 Trạm tàu điện ngầm ở đâu?
坐几路公交车?
#122 Đi xe buýt tuyến số mấy?
叫一辆出租车
#123 Gọi một chiếc taxi
骑自行车去
#124 Đạp xe đi
去机场怎么走?
#125 Đi sân bay đường nào?
买火车票
#126 Mua vé tàu hỏa
我找不到路了
#127 Tôi không tìm thấy đường rồi
用手机看地图
#128 Dùng điện thoại xem bản đồ
红绿灯
#129 Đèn giao thông
找停车场
#130 Tìm bãi đỗ xe
换乘地铁
#131 Đổi tuyến tàu điện ngầm
我晕车
#132 Tôi say xe
交通卡充值
#133 Nạp tiền thẻ giao thông
在机场接人
#134 Đón người ở sân bay
送朋友去车站
#135 Tiễn bạn ra ga
离这儿有多远?
#136 Cách đây bao xa?
还要走多久?
#137 Còn phải đi bao lâu nữa?
路上出车祸了
#138 Trên đường xảy ra tai nạn rồi
怎么去医院?
#139 Đi bệnh viện như thế nào?
银行在对面
#140 Ngân hàng ở đối diện
附近有加油站吗?
#141 Gần đây có trạm xăng không?
去汽车站
#142 Đi bến xe khách
我的自行车坏了
#143 Xe đạp của tôi hỏng rồi
走路去上学
#144 Đi bộ đến trường
便利店在旁边
#145 Cửa hàng tiện lợi ở bên cạnh
去超市买东西
#146 Đi siêu thị mua đồ
逛步行街
#147 Dạo phố đi bộ
自己去旅游
#148 Tự mình đi du lịch
酒店怎么走?
#149 Khách sạn đi thế nào?
买春运的票
#150 Mua vé tàu dịp Tết
给老人让座
#151 Nhường ghế cho người già
火车几点开?
#152 Tàu mấy giờ chạy?
赶不上飞机了
#153 Không đuổi kịp máy bay rồi
行李超重了
#154 Hành lý quá cân rồi
去哪儿取行李?
#155 Đi đâu lấy hành lý?
过安检
#156 Qua cửa an ninh
公共洗手间在哪儿?
#157 Nhà vệ sinh công cộng ở đâu?
坐电梯还是爬楼梯
#158 Đi thang máy hay leo thang bộ
向左转还是向右转?
#159 Rẽ trái hay rẽ phải?
走天桥过马路
#160 Đi cầu vượt qua đường
你周末常做什么?
#161 Cuối tuần bạn thường làm gì?
我喜欢看中国电影
#162 Tôi thích xem phim Trung Quốc
听流行音乐
#163 Nghe nhạc Pop
玩手机游戏
#164 Chơi game trên điện thoại
去公园散步
#165 Đi dạo công viên
每天早上跑步
#166 Chạy bộ mỗi sáng
我们去打羽毛球吧
#167 Chúng ta đi đánh cầu lông nhé
学游泳
#168 Học bơi
带小狗出去玩
#169 Dẫn cún con ra ngoài chơi
自己做晚饭
#170 Tự làm bữa tối
帮妈妈做家务
#171 Giúp mẹ làm việc nhà
在图书馆看书
#172 Đọc sách ở thư viện
喜欢去海边
#173 Thích đi biển
拍很多照片
#174 Chụp rất nhiều ảnh
写汉字
#175 Viết chữ Hán
画画儿
#176 Vẽ tranh
弹钢琴
#177 Đánh đàn piano
不要熬夜
#178 Đừng thức khuya
早睡早起
#179 Ngủ sớm dậy sớm
喝茶的习惯
#180 Thói quen uống trà
每天一杯咖啡
#181 Mỗi ngày một ly cà phê
喜欢吃甜食
#182 Thích ăn đồ ngọt
在网上买衣服
#183 Mua quần áo trên mạng
看短视频
#184 Xem video ngắn
刷朋友圈
#185 Lướt dòng thời gian (Moments)
练习说汉语
#186 Luyện nói tiếng Trung
和朋友聊天
#187 Tán gẫu với bạn bè
去听音乐会
#188 Đi nghe hòa nhạc
周末去露营
#189 Cuối tuần đi cắm trại
骑车去郊外
#190 Đạp xe ra ngoại ô
去河边钓鱼
#191 Ra bờ sông câu cá
下象棋
#192 Chơi cờ tướng
习惯存钱
#193 Thói quen tiết kiệm tiền
周末加班
#194 Làm thêm giờ cuối tuần
看晚间新闻
#195 Xem tin tức buổi tối
看天气预报
#196 Xem dự báo thời tiết
给父母打电话
#197 Gọi điện thoại cho bố mẹ
发语音信息
#198 Gửi tin nhắn thoại
今年的变化
#199 Thay đổi của năm nay
完成基础学习
#200 Hoàn thành học tập cơ bản
Trung Cấp
160 bài nghe
160 bài nghe
第一天上班
#201 Ngày đầu tiên đi làm
介绍新同事
#202 Giới thiệu đồng nghiệp mới
使用复印机
#203 Sử dụng máy photocopy
部门开会
#204 Họp bộ phận
向老板请病假
#205 Xin sếp nghỉ ốm
上网找工作
#206 Lên mạng tìm việc
面试前的准备
#207 Chuẩn bị trước buổi phỏng vấn
面试过程
#208 Quá trình phỏng vấn
收到录取通知
#209 Nhận được thông báo trúng tuyển
谈论薪水
#210 Bàn luận về mức lương
经常加班
#211 Thường xuyên làm thêm giờ
工作压力太大
#212 Áp lực công việc quá lớn
我打算辞职
#213 Tôi dự định từ chức
出差安排
#214 Sắp xếp chuyến công tác
预订酒店房间
#215 Đặt phòng khách sạn
去见客户
#216 Đi gặp khách hàng
签订合同
#217 Ký kết hợp đồng
抱怨交通
#218 Phàn nàn về giao thông
租房问题
#219 Vấn đề thuê nhà
联系搬家公司
#220 Liên hệ công ty chuyển nhà
适应新环境
#221 Thích nghi với môi trường mới
银行开户
#222 Mở tài khoản ngân hàng
办理信用卡
#223 Làm thẻ tín dụng
手机套餐
#224 Gói cước điện thoại
网络故障
#225 Sự cố mạng
报名考试
#226 Đăng ký thi
学习计划
#227 Kế hoạch học tập
借阅图书
#228 Mượn đọc sách
参加社团
#229 Tham gia câu lạc bộ
校园生活
#230 Cuộc sống khuôn viên trường
考试成绩
#231 Thành tích thi cử
祝贺毕业
#232 Chúc mừng tốt nghiệp
节约用钱
#233 Tiết kiệm tiêu tiền
未来的理财计划
#234 Kế hoạch tài chính tương lai
网购经历
#235 Trải nghiệm mua sắm trực tuyến
退货退款
#236 Trả hàng hoàn tiền
寄送快递
#237 Gửi chuyển phát nhanh
钱包丢了
#238 Mất ví tiền
报警求助
#239 Báo cảnh sát nhờ giúp đỡ
表达感谢
#240 Bày tỏ lòng biết ơn
和好朋友吵架了
#241 Cãi nhau với bạn thân
我们和好吧
#242 Chúng ta làm hòa nhé
别太难过了
#243 Đừng quá buồn
告诉你一个秘密
#244 Nói cho cậu một bí mật
这是一个误会
#245 Đây là một sự hiểu lầm
委婉拒绝
#246 Từ chối khéo léo
我想家了
#247 Tôi nhớ nhà rồi
鼓励朋友
#248 Động viên bạn bè
抱怨生活
#249 Than phiền cuộc sống
表达意见
#250 Bày tỏ ý kiến
制定旅游计划
#251 Lên kế hoạch du lịch
办旅游签证
#252 Xin visa du lịch
买高铁票
#253 Mua vé tàu cao tốc
住名宿
#254 Ở homestay
尝当地特色菜
#255 Thử món đặc sản địa phương
在国外迷路
#256 Lạc đường ở nước ngoài
错过了航班
#257 Lỡ chuyến bay
护照丢了
#258 Mất hộ chiếu
和当地人交流
#259 Giao tiếp với người bản xứ
买纪念品
#260 Mua quà lưu niệm
体检
#261 Khám sức khỏe
住院
#262 Nằm viện
过敏
#263 Dị ứng
买保险
#264 Mua bảo hiểm
办健身卡
#265 Đăng ký thẻ tập gym
私人教练
#266 Huấn luyện viên cá nhân
节食减肥
#267 Ăn kiêng giảm cân
护肤
#268 Chăm sóc da
胃疼
#269 Đau dạ dày
打疫苗
#270 Tiêm phòng vắc-xin
买新手机
#271 Mua điện thoại mới
下载APP
#272 Tải ứng dụng
网络诈骗
#273 Lừa đảo trên mạng
刷脸支付
#274 Quét mặt thanh toán
看直播带货
#275 Xem Livestream bán hàng
发朋友圈
#276 Đăng Vòng bạn bè (Moments)
叫网约车
#277 Gọi xe công nghệ
外卖送迟了
#278 Giao đồ ăn đến trễ
连接无线网
#279 Kết nối mạng không dây (Wifi)
扫二维码
#280 Quét mã QR
买房的压力
#281 Áp lực mua nhà
垃圾分类
#282 Phân loại rác
保护环境
#283 Bảo vệ môi trường
送孩子去幼儿园
#284 Gửi con đi nhà trẻ
被困电梯
#285 Bị kẹt thang máy
修理水管
#286 Sửa vòi nước/ống nước
登记结婚
#287 Đăng ký kết hôn
筹备婚礼
#288 Chuẩn bị đám cưới
给老板过生日
#289 Mừng sinh nhật sếp
发年终奖
#290 Nhận tiền thưởng cuối năm
筹备同学聚会
#291 Lên kế hoạch họp lớp
参加同学聚会
#292 Tham gia buổi họp lớp
网上订机票
#293 Đặt vé máy bay trên mạng
请假去旅游
#294 Xin nghỉ phép đi du lịch
办理入住手续
#295 Làm thủ tục nhận phòng
退房
#296 Trả phòng
租车自驾游
#297 Thuê xe tự lái du lịch
体验中国高铁
#298 Trải nghiệm tàu cao tốc Trung Quốc
参观故宫
#299 Tham quan Cố Cung
爬长城
#300 Leo Vạn Lý Trường Thành
吃四川火锅
#301 Ăn lẩu Tứ Xuyên
在景区迷路
#302 Đi lạc trong khu thắng cảnh
买门票
#303 Mua vé tham quan
拍风景照
#304 Chụp ảnh phong cảnh
请人帮忙拍照
#305 Nhờ người chụp ảnh hộ
看文艺表演
#306 Xem biểu diễn nghệ thuật
体验茶道
#307 Trải nghiệm trà đạo
了解汉服文化
#308 Tìm hiểu văn hóa Hán phục
参观博物馆
#309 Tham quan bảo tàng
逛夜市
#310 Khám phá chợ đêm
突然停电了
#311 Mất điện đột ngột
向银行贷款
#312 Vay tiền ngân hàng
存定期存款
#313 Gửi tiết kiệm kỳ hạn
竞聘升职
#314 Cạnh tranh thăng chức
交接工作
#315 Bàn giao công việc
参加读书会
#316 Tham gia câu lạc bộ đọc sách
周末去酒吧放松
#317 Đến quán bar thư giãn cuối tuần
结识新朋友
#318 Làm quen người bạn mới
买车的烦恼
#319 Phiền não khi mua xe
爽约道歉
#320 Xin lỗi vì lỡ hẹn
体重问题
#321 Vấn đề cân nặng
换个新发型
#322 Thay đổi kiểu tóc mới
照顾宠物
#323 Chăm sóc thú cưng
寄国际快递
#324 Gửi chuyển phát nhanh quốc tế
信用卡丢失
#325 Mất thẻ tín dụng
机场停车
#326 Đỗ xe ở sân bay
为失误道歉
#327 Xin lỗi vì sự nhầm lẫn
东西被偷了
#328 Đồ bị lấy cắp rồi
轻微交通事故
#329 Tai nạn giao thông nhẹ
按揭买房
#330 Mua nhà trả góp
装修新房
#331 Trang trí nhà mới
报装宽带
#332 Đăng ký lắp đặt Internet
在火车站接人
#333 Đón người ở ga tàu
讨论宴会菜单
#334 Thảo luận thực đơn tiệc
买年货
#335 Mua sắm đồ Tết
发电子红包
#336 Gửi lì xì điện tử
参观寺庙
#337 Tham quan đền chùa
网购退换货
#338 Đổi trả hàng mua trên mạng
订演唱会门票
#339 Đặt vé xem concert
航班因天气取消
#340 Chuyến bay bị hủy do thời tiết
行李丢失
#341 Thất lạc hành lý
与客户的纠纷
#342 Tranh chấp với khách hàng
投诉酒店服务
#343 Phàn nàn về dịch vụ khách sạn
表扬员工
#344 Khen ngợi nhân viên
组织团建活动
#345 Tổ chức hoạt động Team Building
汇报项目进度
#346 Báo cáo tiến độ dự án
申请长假
#347 Xin nghỉ phép dài ngày
要求加薪
#348 Yêu cầu tăng lương
委婉拒绝邀请
#349 Từ chối lời mời khéo léo
会见商业伙伴
#350 Gặp gỡ đối tác kinh doanh
产品演示
#351 Thuyết trình giới thiệu sản phẩm
签署备忘录
#352 Ký kết biên bản ghi nhớ
策划公司活动
#353 Tổ chức/Lên kế hoạch sự kiện công ty
回复邮件
#354 Viết email phản hồi
参加学术研讨会
#355 Tham gia hội thảo học thuật
办理借书证
#356 Đăng ký thẻ thư viện
讨论电影剧情
#357 Thảo luận cốt truyện phim ảnh
评价一本好书
#358 Đánh giá một cuốn sách hay
搜集学习资料
#359 Tìm kiếm/Thu thập tài liệu học tập
鼓励同事
#360 Động viên khích lệ đồng nghiệp